bỏ quá
Định nghĩa
- Động từ:
- Tha thứ, bỏ qua cho một lỗi lầm, sự sơ suất hoặc lời nói không phải: Hành động không trách cứ, không để tâm đến một sai sót, lỗi lầm nhỏ hoặc một lời nói không đúng của người khác, thể hiện sự rộng lượng, bao dung.
- Không tính đến, không chấp nhất: Thể hiện thái độ không quan trọng hóa, không lấy đó làm điều để phiền lòng hoặc tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xin bỏ quá cho": Cụm từ dùng để xin lỗi và đề nghị được tha thứ một cách lịch sự, trang trọng.
- Tôi vô tình làm hỏng chiếc bút của anh, thật lòng xin bỏ quá cho.
- "Bỏ quá đi": Cách nói thân mật, khuyên người khác nên tha thứ hoặc không nên để tâm đến một chuyện nhỏ.
- Chuyện nhỏ thôi mà, cậu bỏ quá đi cho xong.
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ qua (động từ): Có nghĩa tương tự "bỏ quá", thường dùng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Tôi sẽ bỏ qua cho anh lần này, nhưng đừng tái phạm.
- Tha thứ (động từ): Nhấn mạnh đến sự rộng lượng, miễn chấp tội lỗi, lỗi lầm (có thể nghiêm trọng hơn).
- Cô ấy đã tha thứ cho những lời nói tổn thương của anh ta.
Từ đồng nghĩa
- Thứ lỗi: Xin lỗi và được miễn thứ.
- Khoan dung: Rộng lượng, dung thứ cho lỗi lầm của người khác.
- Không chấp: Không để bụng, không tính toán.
Các cụm từ liên quan
- Bỏ quá cho nhau: Tha thứ lẫn cho nhau, thể hiện tinh thần tương nhượng trong mối quan hệ.
- Sống với nhau phải biết bỏ quá cho nhau thì mới bền lâu được.
Thành ngữ liên quan
- Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại: Thể hiện tinh thần khoan dung, tha thứ cho người biết nhận lỗi và sửa sai. Có thể dùng trong ngữ cảnh khuyên người khác nên "bỏ quá".
- Nó đã biết lỗi và xin lỗi rồi, anh nên bỏ quá đi. "Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại" mà.